chiều
khoảng
nhóm
chiều giá
chiều giá tăng dần
chiều giá giảm dần
nhóm
nhóm bình co2
nhóm đổi khí co2
|
(000.025.375) đổi khí bình nhôm co2 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít combo 10 bình (1 combo)
|
|
đổi khí bình nhôm co2 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít combo 10 bình (1 combo)
| |
|
- thể tích: 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít
|
| mã số | 000.025.375 |
| thị trường | : 1.500.000 đ |
| giá bán | : 1.009.800 đ |
| tiết kiệm | : 490.200 đ (33%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.009.800 đ
1
1
1.009.800 đ
2
2
1.009.800 đ
5
5
1.009.800 đ
10
10
1.009.800 đ
20
20
1.009.800 đ
50
50
|
(000.025.369) đổi khí bình nhôm co2 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít (1 bình)
|
|
đổi khí bình nhôm co2 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít (1 bình)
| |
|
- thể tích: 0.6 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít hoặc 4 lít
|
| mã số | 000.025.369 |
| thị trường | : 150.000 đ |
| giá bán | : 109.890 đ |
| tiết kiệm | : 40.110 đ (27%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
111.870 đ
1
1
110.880 đ
2
2
108.900 đ
5
5
107.910 đ
10
10
106.920 đ
20
20
104.940 đ
50
50
|
(000.025.363) đổi khí bình thép co2 mt-5 combo 10 bình (1 combo)
|
|
đổi khí bình thép co2 mt-5 combo 10 bình (1 combo)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 5kg khí
|
| mã số | 000.025.363 |
| thị trường | : 1.700.000 đ |
| giá bán | : 816.200 đ |
| tiết kiệm | : 883.800 đ (52%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
816.200 đ
1
1
816.200 đ
2
2
816.200 đ
5
5
816.200 đ
10
10
816.200 đ
20
20
816.200 đ
50
50
|
(000.025.357) đổi khí bình thép co2 mt-5 (1 bình)
|
|
đổi khí bình thép co2 mt-5 (1 bình)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 5kg khí
|
| mã số | 000.025.357 |
| thị trường | : 170.000 đ |
| giá bán | : 95.480 đ |
| tiết kiệm | : 74.520 đ (44%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
98.560 đ
1
1
97.020 đ
2
2
93.940 đ
5
5
92.400 đ
10
10
90.860 đ
20
20
87.780 đ
50
50
|
(000.015.169) bình nhôm co2 2 lít combo 100 bình (1 combo)
|
|
bình nhôm co2 2 lít combo 100 bình (1 combo)
| |
|
- van ngang
|
| mã số | 000.015.169 |
| thị trường | : 120.000.000 đ |
| giá bán | : 93.500.000 đ |
| tiết kiệm | : 26.500.000 đ (22%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
93.500.000 đ
1
1
93.500.000 đ
2
2
93.500.000 đ
5
5
93.500.000 đ
10
10
93.500.000 đ
20
20
93.500.000 đ
50
50
|
(000.015.163) bình nhôm co2 2 lít (1 bình)
|
|
bình nhôm co2 2 lít (1 bình)
| |
|
- van ngang
|
| mã số | 000.015.163 |
| thị trường | : 1.200.000 đ |
| giá bán | : 1.028.500 đ |
| tiết kiệm | : 171.500 đ (14%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.047.200 đ
1
1
1.037.850 đ
2
2
1.019.150 đ
5
5
1.009.800 đ
10
10
1.000.450 đ
20
20
981.750 đ
50
50
|
(000.015.157) bình nhôm co2 1 lít combo 100 bình (1 combo)
|
|
bình nhôm co2 1 lít combo 100 bình (1 combo)
| |
|
- van ngang
|
| mã số | 000.015.157 |
| thị trường | : 85.000.000 đ |
| giá bán | : 44.000.000 đ |
| tiết kiệm | : 41.000.000 đ (48%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
44.000.000 đ
1
1
44.000.000 đ
2
2
44.000.000 đ
5
5
44.000.000 đ
10
10
44.000.000 đ
20
20
44.000.000 đ
50
50
|
(000.015.151) bình nhôm co2 1 lít (1 bình)
|
|
bình nhôm co2 1 lít (1 bình)
| |
|
- van ngang
|
| mã số | 000.015.151 |
| thị trường | : 850.000 đ |
| giá bán | : 488.400 đ |
| tiết kiệm | : 361.600 đ (43%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
497.200 đ
1
1
492.800 đ
2
2
484.000 đ
5
5
479.600 đ
10
10
475.200 đ
20
20
466.400 đ
50
50
|
(000.004.195) đổi khí bình thép co2 mt-2 hoặc mt-3 combo 10 bình (1 combo)
|
|
đổi khí bình thép co2 mt-2 hoặc mt-3 combo 10 bình (1 combo)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 3kg khí
|
| mã số | 000.004.195 |
| thị trường | : 1.500.000 đ |
| giá bán | : 699.600 đ |
| tiết kiệm | : 800.400 đ (53%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
699.600 đ
1
1
699.600 đ
2
2
699.600 đ
5
5
699.600 đ
10
10
699.600 đ
20
20
699.600 đ
50
50
|
(000.004.189) đổi khí bình thép co2 mt-2 hoặc mt-3 (1 bình)
|
|
đổi khí bình thép co2 mt-2 hoặc mt-3 (1 bình)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 3kg khí
|
| mã số | 000.004.189 |
| thị trường | : 150.000 đ |
| giá bán | : 81.840 đ |
| tiết kiệm | : 68.160 đ (45%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
84.480 đ
1
1
83.160 đ
2
2
80.520 đ
5
5
79.200 đ
10
10
77.880 đ
20
20
75.240 đ
50
50
|
(000.004.183) bình thép co2 mt-3 combo 100 bình (1 combo)
|
|
bình thép co2 mt-3 combo 100 bình (1 combo)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 3kg khí
|
| mã số | 000.004.183 |
| thị trường | : 60.000.000 đ |
| giá bán | : 44.000.000 đ |
| tiết kiệm | : 16.000.000 đ (27%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
44.000.000 đ
1
1
44.000.000 đ
2
2
44.000.000 đ
5
5
44.000.000 đ
10
10
44.000.000 đ
20
20
44.000.000 đ
50
50
|
(000.004.177) bình thép co2 mt-3 (1 bình)
|
|
bình thép co2 mt-3 (1 bình)
| |
|
- van ngang
- khối lượng: 3kg khí
|
| mã số | 000.004.177 |
| thị trường | : 600.000 đ |
| giá bán | : 488.400 đ |
| tiết kiệm | : 111.600 đ (19%) |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
497.200 đ
1
1
492.800 đ
2
2
484.000 đ
5
5
479.600 đ
10
10
475.200 đ
20
20
466.400 đ
50
50
1 |
sản phẩm 

cá koi
cá vàng
cá biển
cá nhiệt đới
bò sát
tép cảnh
dụng cụ làm vườn
set up và bảo dưỡng
combo giá tốt
bể và phụ kiện
lọc và phụ kiện
bơm và phụ kiện
vật liệu lọc
đèn và phụ kiện
sưởi và phụ kiện
sủi và phụ kiện
máy khác và phụ kiện
co2 và phụ kiện
dụng cụ cá cảnh
thức ăn cá cảnh
hóa chất cá cảnh
phân thủy sinh
tạo cảnh bể
cây thủy sinh
đá và nền
cây cảnh
cá koi
(0)
cá vàng
(0)
cá biển
(0)
cá nhiệt đới
(0)
bò sát
(0)
tép cảnh
(0)
dụng cụ làm vườn
(0)
set up và bảo dưỡng
(0)
combo giá tốt
(0)
bể và phụ kiện
(0)
lọc và phụ kiện
(0)
bơm và phụ kiện
(0)
vật liệu lọc
(0)
đèn và phụ kiện
(0)
sưởi và phụ kiện
(0)
sủi và phụ kiện
(0)
máy khác và phụ kiện
(0)
co2 và phụ kiện
(0)
dụng cụ cá cảnh
(0)
thức ăn cá cảnh
(0)
hóa chất cá cảnh
(0)
phân thủy sinh
(0)
tạo cảnh bể
(0)
cây thủy sinh
(0)
đá và nền
(0)
cây cảnh
(0)