chiều
khoảng
nhóm
chiều giá
chiều giá tăng dần
chiều giá giảm dần
nhóm
nhóm na na lá nhăn
nhóm na na tàu
nhóm hoa to
nhóm hoa bé
nhóm lá dài
nhóm nhiều ngọn
nhóm petite
nhóm lưỡi hổ
nhóm lá tròn
nhóm lá vàng
nhóm na na vàng
nhóm lá đốm
nhóm lá xanh
nhóm na na black
nhóm đuôi én
|
(000.010.201) ráy đuôi én (1 cốc)
|
|
ráy đuôi én (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.201 |
| giá bán | : 31.080 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
31.640 đ
1
1
31.360 đ
2
2
30.800 đ
5
5
30.520 đ
10
10
30.240 đ
20
20
29.680 đ
50
50
|
(000.010.195) ráy na na black (1 cốc)
|
|
ráy na na black (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.195 |
| giá bán | : 28.860 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
29.380 đ
1
1
29.120 đ
2
2
28.600 đ
5
5
28.340 đ
10
10
28.080 đ
20
20
27.560 đ
50
50
|
(000.010.189) ráy lá xanh (1 cốc)
|
|
ráy lá xanh (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.189 |
| giá bán | : 24.420 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
24.860 đ
1
1
24.640 đ
2
2
24.200 đ
5
5
23.980 đ
10
10
23.760 đ
20
20
23.320 đ
50
50
|
(000.010.183) ráy lá đốm (1 cốc)
|
|
ráy lá đốm (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.183 |
| giá bán | : 29.970 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
30.510 đ
1
1
30.240 đ
2
2
29.700 đ
5
5
29.430 đ
10
10
29.160 đ
20
20
28.620 đ
50
50
|
(000.010.177) ráy na na vàng (1 cốc)
|
|
ráy na na vàng (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.177 |
| giá bán | : 32.190 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
32.770 đ
1
1
32.480 đ
2
2
31.900 đ
5
5
31.610 đ
10
10
31.320 đ
20
20
30.740 đ
50
50
|
(000.010.171) ráy lá vàng (1 cốc)
|
|
ráy lá vàng (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.171 |
| giá bán | : 32.190 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
32.770 đ
1
1
32.480 đ
2
2
31.900 đ
5
5
31.610 đ
10
10
31.320 đ
20
20
30.740 đ
50
50
|
(000.010.165) ráy lá tròn (1 cốc)
|
|
ráy lá tròn (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.165 |
| giá bán | : 32.190 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
32.770 đ
1
1
32.480 đ
2
2
31.900 đ
5
5
31.610 đ
10
10
31.320 đ
20
20
30.740 đ
50
50
|
(000.010.159) ráy lưỡi hổ (1 cốc)
|
|
ráy lưỡi hổ (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.159 |
| giá bán | : 29.970 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
30.510 đ
1
1
30.240 đ
2
2
29.700 đ
5
5
29.430 đ
10
10
29.160 đ
20
20
28.620 đ
50
50
|
(000.010.153) ráy na na petite cốc to (1 cốc)
|
|
ráy na na petite cốc to (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.153 |
| giá bán | : 55.500 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
56.500 đ
1
1
56.000 đ
2
2
55.000 đ
5
5
54.500 đ
10
10
54.000 đ
20
20
53.000 đ
50
50
|
(000.010.147) ráy na na petite cốc nhỏ (1 cốc)
|
|
ráy na na petite cốc nhỏ (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.147 |
| giá bán | : 43.290 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
44.070 đ
1
1
43.680 đ
2
2
42.900 đ
5
5
42.510 đ
10
10
42.120 đ
20
20
41.340 đ
50
50
|
(000.010.141) ráy na na nhiều ngọn (1 cốc)
|
|
ráy na na nhiều ngọn (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.141 |
| giá bán | : 43.290 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
44.070 đ
1
1
43.680 đ
2
2
42.900 đ
5
5
42.510 đ
10
10
42.120 đ
20
20
41.340 đ
50
50
|
(000.010.135) ráy lá dài (1 cốc)
|
|
ráy lá dài (1 cốc)
| |
|
|
| mã số | 000.010.135 |
| giá bán | : 32.190 đ |
| kết thúc sau: giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
32.770 đ
1
1
32.480 đ
2
2
31.900 đ
5
5
31.610 đ
10
10
31.320 đ
20
20
30.740 đ
50
50
1 | 2 |
|
|
sản phẩm 

cá koi
cá vàng
cá biển
cá nhiệt đới
bò sát
tép cảnh
dụng cụ làm vườn
set up và bảo dưỡng
combo giá tốt
bể và phụ kiện
lọc và phụ kiện
bơm và phụ kiện
vật liệu lọc
đèn và phụ kiện
sưởi và phụ kiện
sủi và phụ kiện
máy khác và phụ kiện
co2 và phụ kiện
dụng cụ cá cảnh
thức ăn cá cảnh
hóa chất cá cảnh
phân thủy sinh
tạo cảnh bể
cây thủy sinh
đá và nền
cây cảnh
cá koi
(0)
cá vàng
(0)
cá biển
(0)
cá nhiệt đới
(0)
bò sát
(0)
tép cảnh
(0)
dụng cụ làm vườn
(0)
set up và bảo dưỡng
(0)
combo giá tốt
(0)
bể và phụ kiện
(0)
lọc và phụ kiện
(0)
bơm và phụ kiện
(0)
vật liệu lọc
(0)
đèn và phụ kiện
(0)
sưởi và phụ kiện
(0)
sủi và phụ kiện
(0)
máy khác và phụ kiện
(0)
co2 và phụ kiện
(0)
dụng cụ cá cảnh
(0)
thức ăn cá cảnh
(0)
hóa chất cá cảnh
(0)
phân thủy sinh
(0)
tạo cảnh bể
(0)
cây thủy sinh
(0)
đá và nền
(0)
cây cảnh
(0)